32 Key Collocations Mastery
Luyện tập ghi nhớ định nghĩa, ví dụ thực tế và làm bài kiểm tra trắc nghiệm
Thẻ 1 / 32
Nhấn vào thẻ để lật mặt sau 🔄
Collocation
achieve/ accomplish/ reach a goal
(Chạm vào để xem giải nghĩa & ví dụ)
Ý nghĩa
đạt được mục tiêu
Ví dụ thực tế
"She worked hard to achieve her goal of becoming a doctor."
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu trở thành bác sĩ của mình.
Câu 1 / 32
Điểm: 0 / 32
Chọn cụm từ chính xác điền vào chỗ trống:
🎉 Hoàn thành bài trắc nghiệm!
Số điểm của bạn: 0 / 32